#xuất hành đầu năm#tết đinh mùi#tết 2027#hướng xuất hành#hỷ thần#tài thần#giờ hoàng đạo

Ngày, Giờ, Hướng Xuất Hành Tết Đinh Mùi 2027: Mùng Mấy Đẹp Nhất?

Mệnh An·

Bảng chấm mùng 1–10 Tết Đinh Mùi 2027 cho việc xuất hành — Trực, 28 Sao, ngày Hoàng Đạo, ngày kỵ, giờ tốt và hướng Hỷ Thần, Tài Thần từng ngày.

Xuất hành đầu năm là lần bước ra khỏi nhà đầu tiên sau giao thừa: đi lễ chùa, chúc Tết, hay lên đường đi làm ăn xa. Người Việt chọn ngày, giờ và hướng xuất hành để mở đầu một năm suôn sẻ. Bài này chấm sẵn mùng 1 đến mùng 10 Tết Đinh Mùi 2027 (mùng 1 rơi vào thứ Bảy, 6/2/2027) theo đúng cách các lịch vạn niên phổ biến ở Việt Nam đang dùng.

Chấm Ngày Theo Những Gì?

Mỗi ngày được xét theo Ngọc Hạp Thông Thư — cuốn sách chọn ngày mà hầu hết lịch vạn niên Việt Nam dựa vào:

  • 12 Trực: Trực Kiến, Mãn, Định, Thành, Khai hợp khởi hành; Trực Phá, Nguy nên tránh.
  • 28 Sao: sao tốt cộng điểm, sao xấu trừ điểm.
  • Ngày Hoàng Đạo: ngày có một trong 6 thần tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) trực.
  • Ngày kỵ: Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công Kỵ — riêng xuất hành còn tránh thêm ngày Vãng Vong.
  • Tuổi người đi: ngày có Địa Chi xung với tuổi (lục xung) nên tránh.

Bảng Mùng 1–10 Tết Đinh Mùi Cho Xuất Hành

Ngày Dương lịch Can Chi Trực · Sao Đánh giá Hướng Hỷ Thần / Tài Thần Xung tuổi
Mùng 1 T7, 6/2 Bính Thìn Mãn · Đê Khá — nên chọn (Kim Quỹ Hoàng Đạo) Tây Nam / Đông Tuất
Mùng 2 CN, 7/2 Đinh Tỵ Bình · Phòng Khá nhưng Sát Chủ — tránh việc lớn Nam / Đông Hợi
Mùng 3 T2, 8/2 Mậu Ngọ Định · Tâm Trung bình — Tam Nương Đông Nam / Bắc Tý
Mùng 4 T3, 9/2 Kỷ Mùi Chấp · Vĩ Tốt nhất — nên chọn (Ngọc Đường Hoàng Đạo) Đông Bắc / Nam Sửu
Mùng 5 T4, 10/2 Canh Thân Phá · Cơ Xấu — Trực Phá + Nguyệt Kỵ Tây Bắc / Tây Nam Dần
Mùng 6 T5, 11/2 Tân Dậu Nguy · Đẩu Trung bình — Trực Nguy Tây Nam / Tây Nam Mão
Mùng 7 T6, 12/2 Nhâm Tuất Thành · Ngưu Trung bình — Tam Nương, Thọ Tử Nam / Tây Thìn
Mùng 8 T7, 13/2 Quý Hợi Thu · Nữ Trung bình — sao Nữ xấu Đông Nam / Tây Bắc Tỵ
Mùng 9 CN, 14/2 Giáp Tý Khai · Hư Khá — nên chọn (Thanh Long Hoàng Đạo) Đông Bắc / Đông Nam Ngọ
Mùng 10 T2, 15/2 Ất Sửu Bế · Nguy Trung bình — sao Nguy xấu (dù Minh Đường Hoàng Đạo) Tây Bắc / Đông Nam Mùi

Bảng chấm chung, chưa xét tuổi riêng. Người có tuổi ở cột "Xung tuổi" nên chọn ngày khác.

Đọc nhanh

  • Đẹp nhất: mùng 4 (9/2/2027) — Trực Chấp, sao Vĩ tốt, ngày Ngọc Đường Hoàng Đạo, không vướng ngày kỵ. Tránh nếu bạn tuổi Sửu.
  • Nên chọn: mùng 1 và mùng 9. Mùng 1 là ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo nên xuất hành ngay sáng mùng 1 vẫn tốt (trừ tuổi Tuất); mùng 9 là ngày Thanh Long Hoàng Đạo, Trực Khai.
  • Mùng 8, mùng 10 ở mức trung bình — đi gần, chúc Tết được; chuyến đi xa nên chọn mùng 4 hoặc mùng 9.
  • Nên tránh cho chuyến đi xa, đi làm ăn: mùng 5 (Trực Phá, Nguyệt Kỵ), mùng 3 và mùng 7 (Tam Nương), mùng 2 (Sát Chủ).

Giờ Xuất Hành Tốt Từng Ngày

Chọn một trong 6 giờ Hoàng Đạo của ngày để bước ra khỏi nhà:

Ngày Giờ Hoàng Đạo
Mùng 1 Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h)
Mùng 4 Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h)
Mùng 9 Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h)

Sáng mùng 1, giờ Thìn (7–9h) hoặc Tỵ (9–11h) là khung giờ Hoàng Đạo dễ theo nhất cho việc đi lễ chùa, chúc Tết. Nhập năm sinh ở công cụ bên dưới để xem giờ nào vừa Hoàng Đạo vừa hợp tuổi bạn.

Công cụ miễn phí

Bạn thuộc mệnh gì?
Năm nay vận hạn ra sao?

Nhập ngày sinh để xem mệnh Ngũ Hành, lá số Tử Vi cá nhân và dự báo vận hạn hôm nay — ngay lập tức, không cần đăng ký.

Hướng Xuất Hành: Hỷ Thần Và Tài Thần

Theo lệ cổ truyền, khi bước ra khỏi nhà lần đầu trong năm, bạn đi về hướng của:

  • Hỷ Thần — cầu may mắn, vui vẻ, gặp chuyện lành.
  • Tài Thần — cầu tài lộc, thuận lợi làm ăn.

Hướng hai vị thần này đổi theo Thiên Can của ngày, không theo tuổi người đi. Ví dụ mùng 1 Tết Đinh Mùi (ngày Bính Thìn): Hỷ Thần ở Tây Nam, Tài Thần ở Đông. Không cần đi xa — chỉ cần ra khỏi cổng theo hướng đó một đoạn rồi mới đi tiếp việc của mình.

Xem Cho Riêng Tuổi Bạn

Bảng trên là chấm chung. Mở bảng xuất hành Tết có lọc theo tuổi, nhập năm sinh người đi: ngày xung tuổi bị trừ điểm, giờ vừa Hoàng Đạo vừa hợp tuổi được đánh dấu ★. Muốn xem xa hơn mùng 10, dùng công cụ xem ngày tốt hoặc lịch vạn niên.

Câu Hỏi Thường Gặp

Mùng 1 Tết 2027 có nên xuất hành không? Có. Mùng 1 Tết Đinh Mùi là ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo, Trực Mãn, không vướng ngày kỵ. Chỉ người tuổi Tuất (xung ngày Thìn) nên dời sang mùng 4 hoặc mùng 9.

Mùng 5 Tết có kiêng xuất hành không? Năm Đinh Mùi, mùng 5 vừa là Nguyệt Kỵ (dân gian gọi "mùng năm, mười bốn, hăm ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn") vừa gặp Trực Phá, nên không hợp khởi hành việc lớn. Đi thăm họ hàng gần nhà thì không cần câu nệ.

Vì sao trang này khác một vài lịch khác? Các lịch dùng cùng hệ Trực, 28 Sao, ngày Hoàng Đạo nên phần lớn giống nhau; khác biệt thường nằm ở số "sao tốt/xấu" phụ được đưa vào và cách cân điểm. Mệnh An tính theo Ngọc Hạp Thông Thư và đối chiếu từng ngày với lịch vạn niên phổ biến.