Ngày Tốt Xuất Hành Đầu Năm Đinh Mùi 2027

Xuất hành đầu năm là lần ra khỏi nhà đầu tiên sau giao thừa — đi lễ chùa, chúc Tết, hay lên đường đi làm, đi xa. Người Việt thường chọn ngày và giờ đẹp để mở đầu một năm suôn sẻ.

Tùy chọn — để loại ngày xung tuổi
  • Mùng 1 · T7 6/2Xấu 25

    Phá · Tinh · Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

    ✕ Trực Phá không tốt cho Xuất hành · Ngày Thời Địa

  • Mùng 2 · CN 7/2Xấu 25

    Nguy · Trương · Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

    ✕ Trực Nguy không tốt cho Xuất hành · Ngày Thời Địa

  • Mùng 3 · T2 8/2Trung bình 35

    Thành · Dực · Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

    ✕ Sao Dực xấu · Ngày Tam Nương

  • Mùng 4 · T3 9/2Khá 60

    Thu · Chẩn · Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

  • Mùng 5 · T4 10/2Khá 60 · kỵ

    Khai · Giác · Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

    ✕ Ngày Nguyệt Kỵ

  • Mùng 6 · T5 11/2Trung bình 35

    Bế · Cang · Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

    ✕ Sao Cang xấu

  • Mùng 7 · T6 12/2Trung bình 35

    Kiến · Đê · Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

    ✕ Sao Đê xấu · Ngày Tam Nương

  • Mùng 8 · T7 13/2Khá 60

    Trừ · Phòng · Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

  • Mùng 9 · CN 14/2Khá 50

    Mãn · Tâm · Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

    ✕ Sao Tâm xấu

  • Mùng 10 · T2 15/2Khá 60

    Bình · Vĩ · Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Chấm theo Trực, 28 Sao, ngày kỵ và xung/hợp tuổi — cùng cách chấm với lịch Xem ngày tốt. Dòng nền xanh là ngày nên chọn điểm cao nhất. Các sách lịch khác nhau đôi chỗ về ngày kỵ; Mệnh An đang đối chiếu để ghi rõ nguồn.

Chọn ngày xuất hành đầu năm thế nào

Việc khác: khai trương · động thổ · tổng quan Tết Đinh Mùi

Câu hỏi thường gặp